household appliance
house
ˈhaʊs
haws
hold
ˌhəʊld
hewld
app
əp
ēp
liance
laɪəns
laiens

Định nghĩa và ý nghĩa của "household appliance"trong tiếng Anh

Household appliance
01

thiết bị gia dụng, đồ gia dụng

a machine or device that is designed to do a particular thing, like cleaning or cooking, in a home 
household appliance definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
household appliances
Các ví dụ
The refrigerator is an essential household appliance. 

Tủ lạnh là một thiết bị gia dụng thiết yếu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng