Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Household
01
hộ gia đình, gia đình
all the people living in a house together, considered as a social unit
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
households
Các ví dụ
The new neighbors introduced their household to everyone on the street during a welcome party.
Những người hàng xóm mới đã giới thiệu hộ gia đình của họ với mọi người trên phố trong một bữa tiệc chào mừng.
Cây Từ Vựng
household
house
hold



























