Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Housebreaker
01
kẻ đột nhập, tên trộm nhà
a person who breaks into someone's house to steal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
housebreakers
Các ví dụ
Neighbors reported a housebreaker trying to open doors.
Hàng xóm báo cáo một kẻ đột nhập đang cố gắng mở cửa.
02
người phá hủy nhà cửa, kẻ phá nhà
a wrecker of houses
Cây Từ Vựng
housebreaker
housebreak
house
break



























