applier
Pronunciation
/ɐplˈaɪɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "applier"trong tiếng Anh

Applier
01

thiết bị áp dụng, dụng cụ bôi

a device for applying a substance
applier definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
appliers
02

người nộp đơn, ứng viên

a person who requests or seeks something such as assistance or employment or admission
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng