Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
house-proud
01
tự hào về ngôi nhà của mình, cẩn thận với ngôi nhà của mình
describing someone who takes great pride in the appearance, cleanliness, and overall condition of their home
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most house-proud
so sánh hơn
more house-proud
có thể phân cấp
Các ví dụ
Even the smallest details matter to her — she ’s that house-proud.
Ngay cả những chi tiết nhỏ nhất cũng quan trọng với cô ấy—cô ấy rất tự hào về ngôi nhà của mình.



























