applause
Pronunciation
/əˈpɫɔz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "applause"trong tiếng Anh

Applause
01

tiếng vỗ tay, sự hoan nghênh

the noise people make by clapping, and sometimes shouting, in order to express their enjoyment or approval
applause definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The students gave a round of applause to thank their teacher for her dedication.
Các học sinh đã dành một tràng vỗ tay để cảm ơn giáo viên của họ vì sự tận tâm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng