appetite
Pronunciation
/ˈæpəˌtaɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "appetite"trong tiếng Anh

Appetite
01

sự thèm ăn

the feeling of wanting food
appetite definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
appetites
Các ví dụ
The chef 's specialty dishes sparked everyone 's appetite with their tantalizing aromas and vibrant presentation.
Các món đặc biệt của đầu bếp đã khơi dậy sự thèm ăn của mọi người với hương thơm hấp dẫn và cách trình bày sống động.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng