hopelessness
hope
ˈhəʊp
hewp
less
ləs
lēs
ness
nəs
nēs
homelessness

Định nghĩa và ý nghĩa của "hopelessness"trong tiếng Anh

Hopelessness
01

tuyệt vọng, vô vọng

a state of mind in which one feels that there is no possibility for positive change or improvement 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
After losing his job and home, he sank into a pit of hopelessness. 

Sau khi mất việc và nhà, anh ta chìm vào vực thẳm của tuyệt vọng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng