Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hoops
01
rổ, bóng rổ
a game played on a court by two opposing teams of 5 players; points are scored by throwing the ball through an elevated horizontal hoop
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được



























