Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hoodlum
01
du côn, tội phạm
a young criminal, thug, or troublemaker
Dialect
American
xúc phạm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
hoodlums
Các ví dụ
The hoodlum spray-painted graffiti on the school walls.
Kẻ côn đồ đã vẽ graffiti bằng sơn xịt lên tường trường học.



























