Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
homely
Các ví dụ
She was not the most homely woman in the world, but she was certainly not beautiful.
Cô ấy không phải là người phụ nữ xấu xí nhất trên thế giới, nhưng chắc chắn cô ấy không đẹp.
02
ấm cúng, thoải mái
comfortable and cozy in a way that gives a sense of being at home
Các ví dụ
The quaint little cafe had a homely charm, making it a favorite spot for locals to relax and chat.
Quán cà phê nhỏ xinh xắn có một sức hút ấm cúng, khiến nó trở thành điểm đến yêu thích của người dân địa phương để thư giãn và trò chuyện.
03
plain, simple, and unpretentious
Các ví dụ
He had a homely demeanor that put everyone at ease.
Cây Từ Vựng
homeliness
homely
home



























