Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hollow
01
rỗng, trống rỗng
having an empty space within
Các ví dụ
The sound echoed strangely in the hollow chamber of the abandoned building.
Âm thanh vang lên kỳ lạ trong căn phòng rỗng của tòa nhà bỏ hoang.
02
trống rỗng, vô nghĩa
lacking meaning, significance, or force
03
rỗng, vang
producing or resembling a sound as if echoing in a cavity
Các ví dụ
The tree trunk emitted a hollow thump when tapped.
Thân cây phát ra một tiếng gõ rỗng khi bị gõ vào.
04
rỗng tuếch, vô nghĩa
lacking substance, depth, or character
Các ví dụ
The story seemed hollow despite the elaborate plot.
Câu chuyện có vẻ rỗng tuếch mặc dù cốt truyện công phu.
to hollow
01
khoét rỗng, làm rỗng
to carve out the inner part or center of something, creating an empty space
Transitive: to hollow sth
Các ví dụ
Shipbuilders hollow the trunk of a tree to create a canoe.
Những người đóng tàu khoét rỗng thân cây để tạo ra một chiếc xuồng.
Hollow
01
lỗ hổng, khoang rỗng
a cavity or empty space within an object
02
vết lõm, chỗ lõm
a depression or indentation formed in solid matter
Các ví dụ
The miner dug a hollow to extract ore.
Thợ mỏ đã đào một hố lõm để khai thác quặng.
03
thung lũng nhỏ, lòng chảo
a small valley between hills or mountains
Cây Từ Vựng
hollowly
hollowness
hollow



























