holdall
hold
ˈhəʊld
hewld
all
ɔ:l
awl

Định nghĩa và ý nghĩa của "holdall"trong tiếng Anh

Holdall
01

túi du lịch, túi lớn

a capacious bag or basket 
holdall definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
holdalls
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng