hoarfrost
hoar
ˈhɔ:
haw
frost
frɒst
frost

Định nghĩa và ý nghĩa của "hoarfrost"trong tiếng Anh

Hoarfrost
01

sương muối, sương giá trắng

ice crystals forming a white deposit (especially on objects outside) 
hoarfrost definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
hoarfrosts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng