Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hmong
01
tiếng Hmong, ngôn ngữ Hmong
a language of uncertain affiliation spoken by the Hmong
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
Hmong
02
Hmong, người Hmong
a people living traditionally in mountain villages in southern China and adjacent areas of Vietnam and Laos and Thailand; many have emigrated to the United States
hmong
01
Hmong, liên quan đến người Hmong
of or related to the Hmong people or their language or their culture
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được



























