histrion
hist
ˈhɪst
hist
rion
riən
riēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "histrion"trong tiếng Anh

Histrion
01

diễn viên kịch, nghệ sĩ sân khấu

a theatrical performer 
histrion definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
histrions
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng