hinge
hinge
hɪnʤ
hinj
henge

Định nghĩa và ý nghĩa của "hinge"trong tiếng Anh

01

bản lề, khớp nối

a type of joint that connects two objects and allows them to rotate or swing, typically used to attach a door, gate, or lid to its frame 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
hinges
02

trục, yếu tố then chốt

an important or crucial factor that determines what happens next or how things will turn out 
Các ví dụ
The story's plot hinges on a crucial event that changes everything for the protagonist. 

Cốt truyện của câu chuyện xoay quanh một sự kiện quan trọng thay đổi mọi thứ đối với nhân vật chính.

03

bản lề, khớp nối

a hardware component that connects the doors to the cabinet box, allowing them to swing open and closed 
to hinge
01

gắn bản lề, lắp bản lề

attach with a hinge 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
hinge
ngôi thứ ba số ít
hinges
hiện tại phân từ
hinging
quá khứ đơn
hinged
quá khứ phân từ
hinged
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng