Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Highroad
01
đường chính, xa lộ
a main road or highway, often used for long-distance travel
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
highroads
Các ví dụ
He enjoyed the scenic views along the coastal highroad.
Anh ấy thích thú với những cảnh quan đẹp dọc theo con đường chính ven biển.
Cây Từ Vựng
highroad
high
road



























