Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Highland
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
highlands
Các ví dụ
The Scottish Highlands boast breathtaking landscapes of rugged mountains, pristine lochs, and rolling hills.
Cao nguyên Scotland tự hào có những cảnh quan ngoạn mục với những ngọn núi gồ ghề, hồ nguyên sơ và đồi thoai thoải.
highland
01
cao nguyên, vùng cao
in or related to an area of land with mountains or hills
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được



























