highland
high
ˈhaɪ
hai
land
lænd
lānd
island

Định nghĩa và ý nghĩa của "highland"trong tiếng Anh

Highland
01

cao nguyên, vùng đồi núi

land with mountains or hills 
highland definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
highlands
Các ví dụ
The Scottish Highlands boast breathtaking landscapes of rugged mountains, pristine lochs, and rolling hills. 

Cao nguyên Scotland tự hào có những cảnh quan ngoạn mục với những ngọn núi gồ ghề, hồ nguyên sơ và đồi thoai thoải.

highland
01

cao nguyên, vùng cao

in or related to an area of land with mountains or hills 
highland definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng