higgledy-piggledy
Pronunciation
/hˈɪɡəldipˈɪɡəldi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "higgledy-piggledy"trong tiếng Anh

higgledy-piggledy
01

lộn xộn, bừa bãi

in a disordered manner
thông tin ngữ pháp
higgledy-piggledy
01

lộn xộn, bừa bãi

having a chaotic, disorganized, or confused arrangement
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The books on the shelf were higgledy-piggledy, with no apparent order.
Những cuốn sách trên giá được sắp xếp lộn xộn, không có trật tự rõ ràng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng