Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
higgledy-piggledy
01
lộn xộn, bừa bãi
in a disordered manner
thông tin ngữ pháp
higgledy-piggledy
01
lộn xộn, bừa bãi
having a chaotic, disorganized, or confused arrangement
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
lĩnh vực
arrangement, order, chaos
Các ví dụ
The children's toys were scattered higgledy-piggledy all over the room.
Đồ chơi của trẻ em bị vứt bừa bộn khắp phòng.
LanGeek



























