hickory nut
hi
ˈhɪ
hi
cko
ry
ri
ri
nut
nʌt
nat
British pronunciation
/hˈɪkəɹˌi nˈʌt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hickory nut"trong tiếng Anh

Hickory nut
01

hạt hickory, hạt pecan

a type of large, flavorful nut harvested from various species of hickory trees
hickory nut definition and meaning
example
Các ví dụ
You can elevate your baking by adding chopped hickory nuts to cookies, muffins, and cakes.
Bạn có thể nâng tầm bánh nướng của mình bằng cách thêm hạt hickory băm nhỏ vào bánh quy, bánh muffin và bánh ngọt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store