hexangular
hex
hɛks
heks
an
ˈæn
ān
gu
gjʊ
gyoo
lar
pentangular

Định nghĩa và ý nghĩa của "hexangular"trong tiếng Anh

hexangular
01

lục giác, có sáu góc

having six angles or corners 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most hexangular
so sánh hơn
more hexangular
có thể phân cấp
Các ví dụ
The jewelry box had a hexangular design, giving it a unique appearance. 

Hộp đựng trang sức có thiết kế lục giác, mang lại cho nó một vẻ ngoài độc đáo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng