hexad
hex
ˈhɛk
hek
ad
sæd
sād
hexed

Định nghĩa và ý nghĩa của "hexad"trong tiếng Anh

01

hexad, sáu

the cardinal number that is the sum of five and one 
hexad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hexads
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng