heterogeneous
he
ˌhɛ
he
te
ro
ge
ˈʤi:
ji
neous
niəs
niēs
heterogenous

Định nghĩa và ý nghĩa của "heterogeneous"trong tiếng Anh

heterogeneous
01

không đồng nhất

composed of a wide range of different things or people 

diverse

heterogeneous definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most heterogeneous
so sánh hơn
more heterogeneous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The city's population was heterogeneous, comprising people from various cultural backgrounds. 

Dân số của thành phố là không đồng nhất, bao gồm những người từ các nền văn hóa khác nhau.

02

không đồng nhất, có nguồn gốc từ bên ngoài

introduced from external sources 
Các ví dụ
Researchers measured lung function decline after inhalation of heterogeneous particulates in urban smog. 

Các nhà nghiên cứu đã đo sự suy giảm chức năng phổi sau khi hít phải các hạt không đồng nhất trong khói bụi đô thị.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng