heterogeneous
Pronunciation
/ˌhɛtɝəˈdʒinjəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "heterogeneous"trong tiếng Anh

heterogeneous
01

không đồng nhất

composed of a wide range of different things or people

diverse

heterogeneous definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most heterogeneous
so sánh hơn
more heterogeneous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The classroom was heterogeneous, with students of different ages and abilities.
Lớp học có tính không đồng nhất, với học sinh ở các độ tuổi và khả năng khác nhau.
02

không đồng nhất, có nguồn gốc từ bên ngoài

introduced from external sources
Các ví dụ
Vaccination works by presenting the immune system with heterogeneous antigens to train antibody production.
Tiêm chủng hoạt động bằng cách trình diện cho hệ thống miễn dịch các kháng nguyên dị biệt để huấn luyện sản xuất kháng thể.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng