Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
heterodox
01
dị giáo, không chính thống
diverging from established norms
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most heterodox
so sánh hơn
more heterodox
có thể phân cấp
Các ví dụ
Scholars criticized her heterodox interpretation of ancient texts as too far removed from the accepted commentary.
Các học giả chỉ trích cách diễn giải dị giáo của cô về các văn bản cổ xưa là quá xa rời với bình luận được chấp nhận.



























