hesitation
he
ˌhɛ
he
si
ta
ˈteɪ
tei
tion
ʃən
shēn
/hˌɛsɪtˈe‍ɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hesitation"trong tiếng Anh

Hesitation
01

sự do dự, sự lưỡng lự

a feeling of doubt, uncertainty, or reluctance before acting
Các ví dụ
The team acted without hesitation once the signal was given.
Đội ngũ hành động không do dự ngay khi tín hiệu được đưa ra.
02

sự do dự, sự lưỡng lự

the fact of being uncertain about something
Các ví dụ
The doctor noticed the patient 's hesitation to discuss her symptoms and encouraged her to open up.
Bác sĩ nhận thấy sự do dự của bệnh nhân khi thảo luận về các triệu chứng của cô ấy và khuyến khích cô ấy cởi mở hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng