heron
he
ˈhɛ
he
ron
rən
rēn
heroin

Định nghĩa và ý nghĩa của "heron"trong tiếng Anh

01

diệc, cò

a wading bird with a long neck and long legs that has a pointed bill and soft grayish white plumage 
heron definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
herons

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

heronry
heron
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng