Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
heroically
01
anh dũng, một cách anh hùng
in a way that displays great courage, determination, or self-sacrifice, especially in the face of adversity or danger
Các ví dụ
He heroically defended his friend in court, refusing to back down.
Anh ấy anh dũng bảo vệ bạn mình tại tòa án, từ chối lùi bước.
02
anh dũng, một cách anh hùng
in a manner that is large, grand, or dramatic in scale or effect
Các ví dụ
The palace is heroically designed, with sweeping halls and massive staircases.
Cung điện được thiết kế anh hùng, với những đại sảnh rộng lớn và cầu thang đồ sộ.
Cây Từ Vựng
heroically
heroical
heroic
hero



























