Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hereditary condition
/hɪɹˈɛdətˌɛɹi kəndˈɪʃən/
Hereditary condition
01
tình trạng di truyền, bệnh di truyền
a disease or disorder that is inherited genetically
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
hereditary conditions



























