Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hellish
informal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most hellish
so sánh hơn
more hellish
có thể phân cấp
Các ví dụ
That was a hellish week of nonstop deadlines and stress.
Đó là một tuần địa ngục với những hạn chót và căng thẳng không ngừng.
02
địa ngục, quỷ quái
extremely evil or cruel; expressive of cruelty or befitting hell
Cây Từ Vựng
hellishly
hellish
hell



























