Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hellish
thân mật
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most hellish
so sánh hơn
more hellish
có thể phân cấp
Các ví dụ
The heat was hellish, and there was no air conditioning.
Cái nóng như địa ngục, và không có điều hòa.
02
địa ngục, quỷ quái
extremely evil or cruel; expressive of cruelty or befitting hell
Cây Từ Vựng
hellishly
hellish
hell



























