hedge sparrow
hedge
hɛʤ
hej
spar
spɑ:
spaa
row
rəʊ
rew

Định nghĩa và ý nghĩa của "hedge sparrow"trong tiếng Anh

Hedge sparrow
01

chim sẻ hàng rào, chim sẻ đồng

small brownish European songbird 
hedge sparrow definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hedge sparrows
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng