hectare
hec
ˈhɛk
hek
tare
tɑ:
taa
hector

Định nghĩa và ý nghĩa của "hectare"trong tiếng Anh

Hectare
01

héc-ta, Một héc-ta là một đơn vị diện tích bằng 10.000 mét vuông hoặc khoảng 2

a land measurement unit that equals 10000 square meters or 2471 acres 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hectares
Các ví dụ
A hectare is a unit of area equal to 10,000 square meters or approximately 2.47 acres. 

Một hecta là một đơn vị diện tích bằng 10.000 mét vuông hoặc khoảng 2,47 mẫu Anh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng