hectare
hec
ˈhɛk
hek
tare
ˌtɑr
taar
British pronunciation
/hˈɛkte‍ə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hectare"trong tiếng Anh

Hectare
01

héc-ta, Một héc-ta là một đơn vị diện tích bằng 10.000 mét vuông hoặc khoảng 2

a land measurement unit that equals 10000 square meters or 2471 acres
Wiki
example
Các ví dụ
Parks and nature reserves are often measured in hectares to assess their size and conservation impact.
Các công viên và khu bảo tồn thiên nhiên thường được đo bằng hecta để đánh giá quy mô và tác động bảo tồn của chúng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store