Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Apiarist
01
người nuôi ong, thợ nuôi ong
someone who tends beehives, cares for bee colonies, and harvests honey and other hive products
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
apiarists
Các ví dụ
Every spring, the local apiarist brings fresh wildflower honey to the farmers' market.
Mỗi mùa xuân, người nuôi ong địa phương mang mật ong hoa dại tươi đến chợ nông sản.



























