Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to heat up
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
up
động từ gốc
heat
thì hiện tại
heat up
ngôi thứ ba số ít
heats up
hiện tại phân từ
heating up
quá khứ đơn
heated up
quá khứ phân từ
heated up
Các ví dụ
I'm going to heat up some curry for lunch.
Tôi sẽ hâm nóng một ít cà ri cho bữa trưa.
Các ví dụ
The oven needs some time to heat up before we can start baking.
Lò cần một chút thời gian để làm nóng trước khi chúng ta có thể bắt đầu nướng.
Các ví dụ
The rivalry between the two teams has been intense all season, but now it's really heating up as they face each other in the playoffs.
Sự cạnh tranh giữa hai đội đã rất căng thẳng suốt mùa giải, nhưng bây giờ nó thực sự nóng lên khi họ đối mặt với nhau trong vòng play-off.



























