heat up
heat
hi:t
hit
up
ʌp
ap
British pronunciation
/hˈiːt ˈʌp/
hot up

Định nghĩa và ý nghĩa của "heat up"trong tiếng Anh

to heat up
[phrase form: heat]
01

hâm nóng, làm nóng

to make something warm or hot
Transitive: to heat up sth
to heat up definition and meaning
example
Các ví dụ
We can heat up the room by turning on the heater.
Chúng ta có thể làm nóng phòng bằng cách bật lò sưởi.
02

làm nóng, nóng lên

to experience an increase in temperature
Intransitive
example
Các ví dụ
As the sun climbs higher in the sky, the pavement begins to heat up, making it uncomfortable to walk on without shoes.
Khi mặt trời lên cao hơn trên bầu trời, mặt đường bắt đầu nóng lên, khiến việc đi bộ trên đó mà không có giày trở nên khó chịu.
03

nóng lên, gia tăng

to become more intense or exciting
Intransitive
example
Các ví dụ
The movie 's plot started to heat up when the detective discovered a crucial clue.
Cốt truyện của bộ phim bắt đầu nóng lên khi thám tử phát hiện ra một manh mối quan trọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store