Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
heartsick
01
tuyệt vọng, đau khổ
without or almost without hope
02
đau lòng, buồn bã
experiencing deep emotional pain or distress
Các ví dụ
The heartsick expression on her face showed how much she missed her family.
Biểu hiện đau lòng trên khuôn mặt cô ấy cho thấy cô ấy nhớ gia đình đến nhường nào.
Cây Từ Vựng
heartsickness
heartsick
heart
sick



























