Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hearthrug
01
tấm thảm lò sưởi, thảm trải trước lò sưởi
a small rug, typically made of wool, that is placed in front of a fireplace to provide warmth and protection from sparks and embers
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hearthrugs
Các ví dụ
The hearthrug is thick enough to catch any ashes that fall from the fireplace.
Tấm thảm lò sưởi đủ dày để hứng bất kỳ tro nào rơi từ lò sưởi.
Cây Từ Vựng
hearthrug
hearth
rug



























