hearing dog
hea
ˈhɪə
hie
ring
rɪng
ring
dog
dɒg
dog

Định nghĩa và ý nghĩa của "hearing dog"trong tiếng Anh

Hearing dog
01

chó hỗ trợ người khiếm thính, chó dẫn đường cho người điếc

a professionally trained dog that guides people who are deaf or cannot hear properly 
hearing dog definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hearing dogs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng