Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hearable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most hearable
so sánh hơn
more hearable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The crackling noise was barely hearable through the static.
Tiếng nổ lách tách hầu như không nghe thấy được qua tiếng ồn tĩnh.
Cây Từ Vựng
unhearable
hearable
hear



























