Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hearing
Các ví dụ
The audiologist conducted a hearing test to assess the patient's auditory sensitivity.
Nhà thính học đã tiến hành một bài kiểm tra thính giác để đánh giá độ nhạy thính giác của bệnh nhân.
Các ví dụ
During the evidentiary hearing, the prosecution presented forensic evidence to support their case.
Trong phiên xét xử chứng cứ, công tố đã trình bày bằng chứng pháp y để hỗ trợ vụ án của họ.
03
phiên điều trần, buổi thính giả
an occasion or opportunity to present one's views and be listened to
Các ví dụ
The manager gave him a hearing despite the short notice.
Người quản lý đã cho anh ta một buổi lắng nghe bất chấp thông báo ngắn.
04
tầm nghe, khoảng cách nghe thấy
the distance or area within which sound, especially a voice, can be perceived
Các ví dụ
Stay within hearing in case I call you.
Hãy ở trong tầm nghe phòng khi tôi gọi bạn.
05
lắng nghe, nghe
the act of paying attention to or listening closely to sound or speech
Các ví dụ
She refused to give the idea any hearing at all.
Cô ấy từ chối lắng nghe ý tưởng đó chút nào cả.
hearing
01
thính giác, nghe được
able to detect or perceive sound
Các ví dụ
The hearing members of the group translated for those who signed.
Các thành viên nghe được trong nhóm đã dịch cho những người đã ký.
Cây Từ Vựng
rehearing
hearing
hear



























