Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hearable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most hearable
so sánh hơn
more hearable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The distant hum of traffic was faint but hearable.
Tiếng ồn xa xôi của giao thông yếu ớt nhưng có thể nghe được.
Cây Từ Vựng
unhearable
hearable
hear



























