Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Headrest
01
tựa đầu, gối tựa đầu
a rest for the head
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
headrests
02
tựa đầu, đệm tựa đầu
the padded support for the head attached to the top of a vehicle seat
Các ví dụ
The headrest was upholstered in soft leather to match the luxurious interior.
Tựa đầu được bọc bằng da mềm để phù hợp với nội thất sang trọng.
Cây Từ Vựng
headrest
head
rest



























