headrest
head
ˈhɛd
hed
rest
rɛst
rest
headfast

Định nghĩa và ý nghĩa của "headrest"trong tiếng Anh

Headrest
01

tựa đầu, gối tựa đầu

a rest for the head 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
headrests
02

tựa đầu, đệm tựa đầu

the padded support for the head attached to the top of a vehicle seat 
Các ví dụ
The headrest prevented neck strain during the long journey. 

Tựa đầu đã ngăn ngừa căng cổ trong suốt chuyến đi dài.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng