Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Headphones
01
tai nghe, headphone
a device that has two pieces that cover the ears and is used to listen to music or sounds without others hearing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
headphones
Các ví dụ
Jack forgot his headphones at home and had to endure the noisy commute without his usual music.
Jack quên tai nghe ở nhà và phải chịu đựng chuyến đi ồn ào mà không có âm nhạc thường ngày.



























