hazelnut
ha
ˈheɪ
hei
zel
zəl
zēl
nut
nʌt
nat

Định nghĩa và ý nghĩa của "hazelnut"trong tiếng Anh

Hazelnut
01

hạt phỉ, hạt dẻ

a round nut that can be eaten and has a brown shell 
hazelnut definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hazelnuts
Các ví dụ
My aunt makes a homemade hazelnut liqueur that's really tasty. 

Dì tôi làm một loại rượu mùi hạt phỉ tự làm rất ngon.

02

hạt phỉ, cây phỉ

any of several shrubs or small trees of the genus Corylus bearing edible nuts enclosed in a leafy husk 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng