hawksbill
hawk
ˈhɔ:k
hawk
sbill
sbɪl
sbil
hawkbill

Định nghĩa và ý nghĩa của "hawksbill"trong tiếng Anh

Hawksbill
01

rùa biển mỏ nhọn, rùa đồi mồi

a type of sea turtle characterized by its pointed beak, beautiful shell, and critically endangered status 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hawksbills
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng