hawfinch
Pronunciation
/hˈɔːfɪntʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hawfinch"trong tiếng Anh

Hawfinch
01

chim mỏ to, chim họa mi rừng

a robust songbird with a powerful beak, known for its shy nature and preference for woodlands and forests
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hawfinches
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng