haversack
ha
ˈhæ
ver
sack
sæk
sāk

Định nghĩa và ý nghĩa của "haversack"trong tiếng Anh

Haversack
01

ba lô, túi đeo lưng

a bag for carrying on the back, usually used by people who go hiking or soldiers 
haversack definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
haversacks
Các ví dụ
He packed his lunch in the haversack before heading out on the hike. 

Anh ấy đã đóng gói bữa trưa của mình vào ba lô trước khi lên đường đi bộ đường dài.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng