Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Apartment building
01
tòa nhà chung cư, tòa nhà căn hộ
a tall building with one or several apartments built on each floor
Dialect
American
Các ví dụ
Families moved into the newly constructed apartment building, attracted by its spacious floor plans and proximity to schools and shopping centers.
Các gia đình chuyển đến tòa nhà chung cư mới xây, bị thu hút bởi mặt bằng rộng rãi và gần trường học cùng trung tâm mua sắm.



























