hatred
Pronunciation
/ˈheɪtrɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hatred"trong tiếng Anh

Hatred
01

sự căm thù, sự ghét bỏ

a very strong feeling of dislike
hatred definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The dictator 's regime ruled with an iron fist, instilling fear and hatred among the citizens.
Chế độ độc tài cai trị bằng bàn tay sắt, gieo rắc nỗi sợ hãi và hận thù giữa các công dân.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng