Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hatred
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
Các ví dụ
The conflict was fueled by deep-seated hatred between the two rival factions.
Xung đột được thúc đẩy bởi sự căm thù sâu sắc giữa hai phe đối thủ.
LanGeek



























