hauberk
hau
ˈhɔ:
haw
berk
bək
bēk

Định nghĩa và ý nghĩa của "hauberk"trong tiếng Anh

Hauberk
01

áo giáp lưới, giáp xích

a type of long tunic made of interlocking metal rings, worn as body armor during the Middle Ages 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
hauberks
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng